Goldman Sachs đã đưa ra mười tín hiệu để xác định xu hướng tâm lý trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc.

BlockbeatsBlockbeats

Giá cả đã hạ nhiệt, nhưng các vị thế tập trung và kỳ vọng lợi nhuận vẫn chưa được giải tỏa hoàn toàn.

Tóm lại
Goldman Sachs đã đưa ra mười tín hiệu để đánh giá tiến trình phục hồi trong lĩnh vực công nghệ AI của Trung Quốc, dựa trên các yếu tố như giá cả, định giá, đòn bẩy, vị thế nhà đầu tư, chính sách và các yếu tố cơ bản.
• Sự đảo ngược trong phong cách đầu tư, sự hạ nhiệt của tâm lý nhà đầu tư cá nhân, sự gia tăng hoạt động mua lại cổ phiếu và sự chuyển dịch của các quỹ "đội tuyển quốc gia" sang mua ròng cho thấy một phần tâm lý quá nóng đã được giải tỏa.
Tuy nhiên, khối lượng giao dịch, nguồn tài chính và vị thế của các tổ chức trong cổ phiếu công nghệ hạng A vẫn tập trung cao độ, và đà điều chỉnh tăng dự báo lợi nhuận đối với các cổ phiếu công nghệ tiên tiến đã bắt đầu chậm lại. Do đó, sự điều chỉnh giảm không thể được coi là chạm đáy.

 

Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong nửa đầu năm, lĩnh vực công nghệ phần cứng trí tuệ nhân tạo của Trung Quốc hiện đang bước vào giai đoạn đánh giá lại tâm lý thị trường.

 

Một báo cáo chiến lược về Trung Quốc do Goldman Sachs công bố ngày 9 tháng 8 cho thấy, trong nhóm cổ phiếu AI Trung Quốc được xác định, các cổ phiếu công nghệ phần cứng AI tiêu biểu đã tăng trung bình 33% trong nửa đầu năm. Tuy nhiên, với sự đảo chiều của thị trường phần cứng AI toàn cầu, chỉ số STAR Market 50, ChiNext Index và CSI 1000 đều giảm hơn 20% so với mức đỉnh gần đây.

 

Câu hỏi đặt ra là, liệu sự điều chỉnh giảm này chỉ đơn thuần là động thái chốt lời ngắn hạn, hay nó báo hiệu một sự thay đổi sâu sắc hơn trong giao dịch bằng trí tuệ nhân tạo?

 

Goldman Sachs không chỉ nhìn vào sự sụt giảm của chỉ số mà còn đánh giá tâm lý và chu kỳ điều chỉnh của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) cứng của Trung Quốc từ mười khía cạnh: sự chênh lệch lợi nhuận, mức độ tập trung thị trường, định giá, đòn bẩy, tâm lý nhà đầu tư cá nhân, vị thế của các tổ chức, hành vi của các công ty niêm yết, chính sách, quỹ "đội tuyển quốc gia" và dự báo lợi nhuận.

 

Mười tín hiệu cùng hội tụ về một kết luận không quá cực đoan: một phần đáng kể các vị thế đầu cơ tích lũy trước đó, sự định giá quá cao và đòn bẩy đã được giải phóng, nhưng rủi ro của các vị thế tập trung vẫn tồn tại, và đà điều chỉnh cơ bản đang chậm lại. Giai đoạn thị trường đông đúc nhất có thể đã qua, nhưng vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn rằng sự điều chỉnh đã hoàn toàn kết thúc.

 

 

 

Báo cáo tổng hợp mười chỉ số của Goldman Sachs cho thấy rủi ro về phạm vi thị trường và sự tập trung trong lĩnh vực công nghệ AI của Trung Quốc là nổi bật nhất, trong khi đòn bẩy, vị thế của các tổ chức và việc điều chỉnh lợi nhuận vẫn ở mức tương đối cao; định giá, tâm lý nhà đầu tư cá nhân, hành vi doanh nghiệp và tín hiệu chính sách đã hạ nhiệt rõ rệt. Dữ liệu tính đến ngày 7 tháng 8 năm 2026.

 

Tín hiệu giá cả: Giá cả đang bắt đầu hạ nhiệt, nhưng mức độ tập trung thị trường vẫn cao.

Tín hiệu 1: Khoảng cách doanh thu giữa công nghệ phần mềm và phần cứng đang thu hẹp nhanh chóng.

Đặc điểm đáng chú ý nhất của giao dịch AI tại Trung Quốc trong nửa đầu năm không phải là sự gia tăng chung của tất cả các tài sản AI, mà là sự tập trung cao độ của các quỹ vào các công nghệ tiên tiến.

 

Dữ liệu của Goldman Sachs cho thấy trong sáu tháng đầu năm nay, khoảng cách hiệu suất giữa chỉ số STAR Market 50 và chỉ số Hang Seng TECH đã từng vượt quá 100 điểm phần trăm, tương đương với mức cao từng thấy khi thị trường phân tán mạnh vào đầu năm 2021. Các cổ phiếu vốn hóa nhỏ, tăng trưởng cao và có đà tăng trưởng mạnh là những động lực chính của thị trường vào thời điểm đó.

 

Bước sang tháng 7, các xu hướng này nhanh chóng đảo ngược. Khi hoạt động giao dịch phần cứng AI toàn cầu hạ nhiệt, lợi nhuận vượt trội từ các yếu tố công nghệ phần cứng, vốn hóa nhỏ và động lượng đã giảm đáng kể, và khoảng cách hiệu suất giữa công nghệ phần mềm và công nghệ phần cứng đã trở lại gần mức trung bình dài hạn.

 

 

Các cổ phiếu dẫn đầu thị trường trước đây đã mất đi phần lớn lợi nhuận đạt được trong nửa đầu năm kể từ tháng 7.

 

Những điều chỉnh về động lượng và quy mô thậm chí đã đi vào những phạm vi khá cực đoan. Goldman Sachs đánh giá rằng, xét từ góc độ động lượng giá, giai đoạn điều chỉnh giảm và đảo chiều xu hướng nhanh nhất có thể đang bắt đầu chậm lại.

 

Tín hiệu này phần nào tích cực: các lĩnh vực chứng kiến mức tăng trưởng mạnh nhất và có nhiều vị thế đầu tư nhất trong giai đoạn đầu đã trải qua sự hạ nhiệt đáng kể. Tuy nhiên, sự chậm lại trong tốc độ giảm giá không nhất thiết có nghĩa là các cổ phiếu liên quan đã được thanh lý hết.

 

Tín hiệu 2: Sự tăng trưởng của chỉ số STAR Market 50 vẫn chủ yếu đến từ một số ít cổ phiếu.

Tín hiệu thứ hai đến từ độ rộng thị trường.

 

Goldman Sachs ước tính rằng 90% lợi nhuận của chỉ số STAR Market 50 năm nay đến từ 10 cổ phiếu có hiệu suất tốt nhất. Để so sánh, con số này là 23% vào đầu năm 2021 và 46% đối với chỉ số ChiNext vào giữa năm 2015.

 

Hoạt động giao dịch cũng đang tập trung vào một vài lĩnh vực. Lĩnh vực công nghệ, sàn ChiNext và chỉ số STAR Market 50 hiện chiếm lần lượt 26%, 14% và 6% tổng khối lượng giao dịch tiền mặt cổ phiếu loại A, tất cả đều ở mức tương đối cao trong những năm gần đây.

 

Trong khi đó, mối tương quan giữa lợi nhuận của các cổ phiếu A-share riêng lẻ vẫn ở mức thấp trong những năm gần đây. Mối tương quan thấp này có nghĩa là thị trường không chủ yếu bị chi phối bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô dẫn đến lãi hoặc lỗ trên diện rộng, mà tiếp tục theo đuổi một vài xu hướng nhỏ như trí tuệ nhân tạo và công nghệ.

 

Điều này cho thấy mặc dù giá cổ phiếu công nghệ tiên tiến đã điều chỉnh, trí tuệ nhân tạo (AI) vẫn là yếu tố định giá quan trọng nhất trên thị trường, và lợi nhuận cũng như khối lượng giao dịch chưa thực sự lan rộng. Tâm lý thị trường đã hạ nhiệt phần nào, nhưng cấu trúc giao dịch vẫn tập trung.

 

 

Chỉ số STAR Market 50 đã ghi nhận khoảng 90% lợi nhuận từ đầu năm đến nay đến từ 10 cổ phiếu có hiệu suất tốt nhất, cao hơn đáng kể so với mức tăng 23% vào đầu năm 2021 và mức tăng 46% của chỉ số ChiNext vào giữa năm 2015. Sự thống trị của một vài cổ phiếu trong đà tăng trưởng của chỉ số cho thấy thị trường giao dịch công nghệ AI vẫn còn chưa đủ đa dạng.

 

Tín hiệu 3: Định giá quay trở lại mức trung bình, nhưng giá tuyệt đối vẫn chưa rẻ.

Định giá là tín hiệu thứ ba để đánh giá xem tâm lý thị trường đã được giải phóng hoàn toàn hay chưa.

 

Vào thời điểm đỉnh điểm tháng 6, tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) dự phóng của chỉ số ChiNext, được tính toán dựa trên vốn hóa thị trường, xấp xỉ 26, trong khi tỷ lệ P/E dự phóng trung bình của 50 cổ phiếu thành phần của thị trường STAR là khoảng 50. Sau đợt giảm giá cổ phiếu tiếp theo, bội số định giá của các công ty công nghệ phần cứng niêm yết trên sàn A-share đã giảm xuống gần hoặc thấp hơn mức trung bình dài hạn.

 

Nếu xét đến tăng trưởng lợi nhuận, tỷ lệ PEG dự phóng của các công ty này cũng ở mức bằng hoặc thấp hơn mức lịch sử. Điều này có nghĩa là, xét thuần túy về mặt định giá so với mức lịch sử, một phần sự tăng giá quá mức đã được điều chỉnh giảm.

 

Tuy nhiên, định giá tuyệt đối của chỉ số STAR Market 50 vẫn ở mức cao. Sau khi ngành AI toàn cầu trải qua quá trình điều chỉnh đồng bộ, mức chiết khấu định giá của các cổ phiếu khái niệm AI Trung Quốc so với các đối tác nước ngoài cũng đã thu hẹp đáng kể, và lớp đệm an toàn của lập luận "tài sản Trung Quốc rẻ hơn các công ty AI khác" đã mỏng đi.

 

Do đó, tín hiệu định giá không cho thấy thị trường đang "rẻ", mà đúng hơn là "giai đoạn đắt đỏ nhất có thể đã qua". Thị trường giờ đây sẽ dựa nhiều hơn vào việc hiện thực hóa lợi nhuận hơn là chỉ dựa vào sự mở rộng định giá.

 

Tín hiệu về nguồn vốn: Các nhà đầu tư cá nhân đã giảm tốc độ đầu tư, nhưng các nhà đầu tư tổ chức và các quỹ sử dụng đòn bẩy vẫn chưa hoàn toàn rút lui.

Tín hiệu 4: Số dư giao dịch ký quỹ giảm, nhưng mức độ tập trung đòn bẩy đạt mức cao kỷ lục.

Số dư ký quỹ là chỉ số trực tiếp nhất để quan sát hoạt động giao dịch đòn bẩy trên cổ phiếu loại A.

 

Dữ liệu của Goldman Sachs cho thấy cán cân tài trợ ký quỹ trên thị trường cổ phiếu A đã giảm từ khoảng 3 nghìn tỷ nhân dân tệ xuống còn khoảng 2,6 nghìn tỷ nhân dân tệ, và tỷ lệ của nó trong vốn hóa thị trường tự do cũng giảm từ 6,0% xuống còn 5,5%. Điều này cho thấy một số quỹ sử dụng đòn bẩy đã rút khỏi thị trường.

 

Tuy nhiên, cả dư nợ và tỷ lệ tài trợ ký quỹ đều vẫn cao hơn mức trung bình trong lịch sử. Goldman Sachs tin rằng nếu quá trình giảm nợ tiếp tục diễn ra, chu kỳ giảm nợ trên thị trường chứng khoán A-share có thể vẫn đang ở giai đoạn đầu so với quá trình giảm nợ mạnh mẽ hơn ở thị trường Hàn Quốc và Đài Loan gần đây.

 

 

 

Mặc dù số dư giao dịch ký quỹ của cổ phiếu loại A đã giảm từ mức cao, đòn bẩy vẫn tập trung vào lĩnh vực công nghệ. Theo tính toán của Goldman Sachs, 10% cổ phiếu hàng đầu có số dư giao dịch ký quỹ cao nhất chiếm khoảng 30% tổng số dư giao dịch ký quỹ toàn thị trường, mức cao kỷ lục. Nếu cổ phiếu công nghệ tiếp tục giảm, điều này có thể làm gia tăng biến động cục bộ.

 

Đáng chú ý hơn là sự phân bổ đòn bẩy. Theo tính toán của Goldman Sachs, 10% cổ phiếu hàng đầu có mức độ tập trung tài trợ ký quỹ cao nhất hiện chiếm khoảng 30% tổng dư nợ tài trợ ký quỹ trên thị trường chứng khoán A-share, một mức cao kỷ lục, và chủ yếu tập trung vào lĩnh vực công nghệ phần cứng AI.

 

Điều này có nghĩa là rủi ro đòn bẩy thị trường tổng thể có thể thấp hơn đáng kể so với năm 2015, nhưng áp lực cấu trúc vẫn tồn tại trong lĩnh vực công nghệ AI. Nếu cổ phiếu các công ty liên quan tiếp tục giảm, các vị thế ký quỹ tập trung vẫn có thể làm gia tăng biến động.

 

Tín hiệu 5: Tâm lý chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư cá nhân đã chuyển từ quá nóng sang trung lập.

Tín hiệu thứ năm của Goldman Sachs đến từ tâm lý nhà đầu tư cá nhân.

 

Mặc dù tỷ lệ các quỹ tương hỗ trong nước, quỹ hưu trí và quỹ bảo hiểm đang tăng lên, nhà đầu tư cá nhân vẫn chiếm khoảng 70% tổng khối lượng giao dịch bình quân hàng ngày của cổ phiếu loại A. Do đó, những thay đổi trong tâm lý nhà đầu tư cá nhân sẽ tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến biến động thị trường ngắn hạn.

 

Chỉ số đo lường tâm lý nhà đầu tư bán lẻ của Goldman Sachs bao gồm các chỉ báo tần suất cao như dữ liệu tài chính, số lượng tài khoản mới mở, số lượng đăng ký IPO, tỷ lệ luân chuyển và phân bổ cổ phiếu. Chỉ số này hiện đã giảm từ khoảng một độ lệch chuẩn so với mức trung bình một năm cách đây một tháng xuống gần bằng không độ lệch chuẩn.

 

 

Chỉ số tâm lý nhà đầu tư bán lẻ cổ phiếu A của Goldman Sachs đã giảm từ khoảng một độ lệch chuẩn trên mức trung bình một tháng trước xuống gần bằng không độ lệch chuẩn, cho thấy sự suy giảm nhanh chóng của cơn sốt mua vào. Tuy nhiên, khẩu vị rủi ro hiện tại chỉ trở lại mức trung lập hoặc hơi thấp, chứ chưa rơi vào phạm vi cực kỳ bi quan.

 

Điều này có nghĩa là khẩu vị rủi ro của các nhà đầu tư cá nhân vào cổ phiếu loại A đã giảm từ trạng thái quá nóng xuống trạng thái trung lập hoặc thậm chí hơi thấp.

 

Sự hạ nhiệt nhanh chóng của tâm lý nhà đầu tư cá nhân là bằng chứng cho thấy đợt điều chỉnh này đã giải tỏa một phần áp lực đầu cơ. Tuy nhiên, độ lệch chuẩn bằng không không thể hiện sự bi quan tột độ, cũng không phải là "đáy hoảng loạn" theo nghĩa truyền thống. Nó chỉ cho thấy sự hăng hái đuổi theo các đợt tăng giá đã lắng xuống, và nó không chứng minh rằng thị trường đã hoàn thành vòng bán cuối cùng.

 

Tín hiệu số 6: Các quỹ công đã giảm nhẹ lượng nắm giữ, nhưng tỷ lệ phân bổ vào công nghệ vẫn ở mức cao kỷ lục.

 

Các nhà đầu tư tổ chức có hành vi phức tạp hơn so với các nhà đầu tư cá nhân.

 

Dữ liệu của Goldman Sachs cho thấy tổng tài sản được quản lý của các quỹ công trong nước đã đạt gần 40 nghìn tỷ nhân dân tệ, trong đó khoảng 7 nghìn tỷ nhân dân tệ được phân bổ cho cổ phiếu, chiếm 6,6% tổng vốn hóa thị trường và 15% vốn hóa thị trường tự do của cổ phiếu loại A.

 

Trong giai đoạn điều chỉnh thị trường, tỷ lệ tiền mặt của các quỹ tương hỗ cổ phiếu đã tăng lên, cho thấy các nhà quản lý quỹ đã giảm rủi ro một cách hợp lý. Tuy nhiên, tỷ trọng phân bổ và tỷ lệ nắm giữ cổ phiếu công nghệ như chất bán dẫn, phần cứng và phần mềm vẫn ở mức cao kỷ lục.

 

Hiệu quả giảm rủi ro của các chiến lược hệ thống có thể rõ rệt hơn. Sự sụt giảm trong các giao dịch tiền mặt và chênh lệch lãi suất cho các cổ phiếu vốn hóa nhỏ và trung bình cho thấy hoạt động của các nhà đầu tư hệ thống như các quỹ định lượng đã suy yếu, và họ có thể đã trải qua quá trình giảm đòn bẩy ở mức độ sâu hơn.

 

Tín hiệu này cho thấy sự khác biệt rõ rệt: các quỹ định lượng và ngắn hạn đã thu hẹp lại, nhưng các tổ chức truyền thống lại không nới lỏng đáng kể các vị thế cốt lõi của họ trong cổ phiếu công nghệ. Chừng nào tỷ lệ phân bổ của các tổ chức vẫn còn cao, thì khó có thể định nghĩa công nghệ AI là một lĩnh vực đã hoàn toàn được khai thác triệt để.

 

Các tín hiệu về hành vi và chính sách: Các công ty bắt đầu mua lại cổ phiếu và các quỹ "đội tuyển quốc gia" bắt đầu hỗ trợ.

Tín hiệu 7: Tăng cường mua lại cổ phiếu và giảm cảnh báo giao dịch bất thường

Hành động của chính các công ty niêm yết thường phản ánh đánh giá của người nội bộ về định giá và rủi ro tốt hơn so với những khẩu hiệu trên thị trường.

 

Goldman Sachs quan sát hành vi của doanh nghiệp từ ba khía cạnh: mua lại cổ phiếu, cảnh báo giao dịch và mua bán cổ phiếu của các cổ đông lớn. Tính theo quý, hoạt động mua lại cổ phiếu loại A trong quý 3 năm 2026 đạt mức cao nhất trong nhiều năm, với số lượng và giá trị các giao dịch mua lại được công bố tăng lần lượt 35% và 59% so với cùng kỳ năm ngoái.

 

Việc tăng cường mua lại cổ phiếu thường cho thấy ban quản lý tin rằng giá cổ phiếu của công ty đang thấp hơn giá trị nội tại, hoặc ít nhất là sẵn sàng đầu tư tiền mặt ở mức giá hiện tại để hỗ trợ lợi nhuận cho cổ đông.

 

Một thay đổi khác là số lượng các công ty niêm yết đưa ra cảnh báo về biến động giá cổ phiếu bất thường và rủi ro giao dịch đã tăng đáng kể trong tháng 6, trước khi thị trường điều chỉnh, nhưng kể từ đó đã giảm đáng kể. Các giao dịch của các cổ đông lớn và các giám đốc điều hành công ty cũng đã chuyển từ bán ròng trong phần lớn nửa đầu năm sang trạng thái cân bằng hơn.

 

Nhìn chung, tập hợp các tín hiệu này là tích cực: hành vi của những người nội bộ công ty không còn nghiêng về việc giảm lượng cổ phần nắm giữ và cảnh báo về tình trạng quá nóng như ở giai đoạn cuối của xu hướng tăng, mà đang dần chuyển sang mua lại cổ phiếu và giảm bán ròng.

 

Tín hiệu 8: Rủi ro thắt chặt chính sách đã trở lại mức trung lập sau khi đạt đỉnh.

Chu kỳ tâm lý trên thị trường chứng khoán Trung Quốc thường bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.

 

Việc giảm nợ vào năm 2015 và việc thắt chặt các quy định bắt đầu từ cuối năm 2020 đều là những lý do quan trọng dẫn đến sự đảo chiều của thị trường; ngược lại, sự hỗ trợ chính sách rõ ràng cũng đã nhiều lần thúc đẩy sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Trung Quốc.

 

Goldman Sachs sử dụng mô hình ngôn ngữ quy mô lớn để phân tích các tuyên bố công khai từ các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách, đo lường rủi ro của việc hỗ trợ chính sách và thắt chặt chính sách trên thị trường chứng khoán dựa trên tần suất và cường độ của ngôn từ.

 

Mô hình cho thấy mối lo ngại của các nhà hoạch định chính sách về tình trạng thị trường quá nóng và nguy cơ thắt chặt chính sách do đó đã đạt đỉnh điểm theo chu kỳ vào quý đầu tiên năm 2026, và kể từ đó đã giảm xuống mức trung lập hơn.

 

Điều này có nghĩa là chính sách hiện tại không phải là yếu tố tác động đáng kể đến tâm lý thị trường, cũng không phải là nguồn gây áp lực chính trong vòng điều chỉnh này. So với các yếu tố giá cả, đòn bẩy và lợi nhuận, tín hiệu từ chính sách hiện đang ở mức trung lập hơn.

 

Tín hiệu số 9: "Đội tuyển quốc gia" chuyển từ giảm chi tiêu sang mua ròng.

Tín hiệu thứ chín đến từ "đội tuyển quốc gia".

 

Goldman Sachs ước tính rằng "đội ngũ quốc gia" rộng lớn hiện đang nắm giữ khoảng 5 nghìn tỷ nhân dân tệ tài sản cổ phiếu loại A, tương đương 5% tổng vốn hóa thị trường của cổ phiếu loại A. Trong lịch sử, các quỹ này thường mua vào ngược xu hướng khi thị trường chịu áp lực và có thể bán ra ở mức giá cao hơn khi thị trường tăng và định giá trở nên kém hấp dẫn hơn.

 

Dữ liệu theo dõi của Goldman Sachs cho thấy, sau khi bán ra khoảng 1,5 nghìn tỷ nhân dân tệ cổ phiếu loại A trong sáu tháng trước đó, "đội ngũ quốc gia" đã chuyển sang mua ròng hơn 140 tỷ nhân dân tệ trong ba tuần qua, bao gồm một lượng nhỏ ETF STAR Market 50.

 

 

Goldman Sachs ước tính rằng sau khi bán ra khoảng 1,5 nghìn tỷ nhân dân tệ cổ phiếu loại A trong sáu tháng qua, "đội ngũ quốc gia" đã chuyển sang mua ròng hơn 140 tỷ nhân dân tệ trong ba tuần qua, cho thấy sự phục hồi của lực hỗ trợ thị trường. Tuy nhiên, báo cáo vẫn chưa xác nhận rằng quy mô của đợt mua này đã đạt đến ngưỡng lịch sử thường tương ứng với đáy trung hạn.

 

Sự chuyển dịch từ bán sang mua của "đội tuyển quốc gia" cho thấy sự thay đổi trong đánh giá rủi ro thị trường của các quỹ chính sách, đồng thời cũng tạo ra một vùng đệm nhất định chống lại sự suy thoái của thị trường.

 

Tuy nhiên, điều này không trực tiếp xác nhận đáy trung hạn. Phân tích dữ liệu lịch sử của Goldman Sachs cho thấy đáy trung hạn của thị trường có nhiều khả năng xảy ra hơn khi lượng mua ròng hàng tuần của "đội tuyển quốc gia" vượt quá 1,5 độ lệch chuẩn. Kết luận rõ ràng hơn hiện nay là các lực lượng hỗ trợ đã xuất hiện trở lại, chứ không phải thị trường đã nhận được sự hỗ trợ vô điều kiện.

 

Các tín hiệu cơ bản: Đầu tư vào AI vẫn mạnh mẽ, nhưng đà tăng trưởng của việc điều chỉnh dự báo lợi nhuận đang bắt đầu đạt đỉnh.

Tín hiệu 10: Chi tiêu vốn tiếp tục tăng, nhưng tốc độ tăng trưởng cận biên không còn nhanh nữa.

Tín hiệu cuối cùng, và cũng là tín hiệu quyết định thị trường AI có thể phát triển đến đâu, đến từ dự báo chi tiêu vốn và lợi nhuận.

 

Goldman Sachs dự đoán rằng chín doanh nghiệp siêu quy mô lớn và các nhà cung cấp dịch vụ đám mây hàng đầu tại Hoa Kỳ và Trung Quốc có thể chi hơn 900 tỷ đô la cho trí tuệ nhân tạo (AI) trong năm nay, và con số này sẽ tiếp tục tăng lên 1,3 nghìn tỷ đô la vào năm tới, tương đương với 1,7% và 2,3% tổng GDP của Hoa Kỳ và Trung Quốc.

 

Các khoản chi tiêu này được phân bổ dọc theo chuỗi ngành công nghiệp AI toàn cầu, bao gồm chip nhớ của Hàn Quốc, các nhà máy sản xuất tấm bán dẫn của Đài Loan, vật liệu và thiết bị bán dẫn của Nhật Bản, cũng như các công ty điện lực, cơ sở hạ tầng và công nghệ của Trung Quốc.

 

Tính đến thời điểm hiện tại trong năm nay, dự báo chi tiêu vốn cho năm 2026 và 2027 của tám siêu đô thị niêm yết tại Mỹ và Trung Quốc đã được điều chỉnh tăng lần lượt 32% và 75%, kéo theo dự báo lợi nhuận cho ngành công nghệ cứng của Trung Quốc trong năm tài chính 2026 và 2027 tăng lần lượt 12% và 22%.

 

Điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) tại Trung Quốc không chỉ được thúc đẩy bởi tâm lý thị trường và sức ảnh hưởng, mà thực sự được hỗ trợ bởi chi tiêu vốn và tăng trưởng lợi nhuận.

 

 

Việc điều chỉnh tăng dự báo lợi nhuận cho lĩnh vực công nghệ cứng của Trung Quốc vẫn cao hơn đáng kể so với lĩnh vực công nghệ mềm, cho thấy đợt tăng giá của AI không hoàn toàn chỉ do tâm lý thị trường thúc đẩy. Tuy nhiên, Goldman Sachs tin rằng đà tăng trưởng lợi nhuận của lĩnh vực công nghệ cứng có thể đã đạt đỉnh trong ngắn hạn, trong khi lợi nhuận của lĩnh vực công nghệ mềm vẫn còn dư địa để cải thiện theo chu kỳ.

 

Vấn đề là tốc độ điều chỉnh tăng dự báo chi tiêu vốn đã chậm lại so với mức đỉnh, và đà tăng trưởng của việc điều chỉnh dự báo lợi nhuận đối với các công ty công nghệ cứng của Trung Quốc cũng cho thấy dấu hiệu đạt đỉnh, ít nhất là trong ngắn hạn. Ngược lại, đà điều chỉnh lợi nhuận của các công ty công nghệ mềm vẫn còn dư địa để cải thiện theo chu kỳ.

 

Do đó, yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tâm lý thị trường AI trong những tháng tới sẽ không còn là quy mô chi phí đầu tư, mà là liệu chi phí đầu tư có tiếp tục vượt quá kỳ vọng hay không và liệu các nhà cung cấp dịch vụ đám mây có thể cung cấp lộ trình rõ ràng hơn để thương mại hóa AI hay không.

 

Cả mười tín hiệu đều chỉ ra cùng một kết luận: tình trạng quá nhiệt đã giảm bớt, nhưng quá trình điều chỉnh vẫn chưa hoàn tất.

Tổng hợp mười tín hiệu này lại, vị thế hiện tại của công nghệ phần cứng AI của Trung Quốc đang dần trở nên rõ ràng.

 

Các tín hiệu tích cực bao gồm: khoảng cách lợi nhuận quá lớn giữa các công nghệ phần cứng và phần mềm đã thu hẹp; các phong cách đầu tư theo đà tăng trưởng và vốn hóa nhỏ đã đảo chiều nhanh chóng; định giá đã trở lại gần mức trung bình dài hạn; tâm lý nhà đầu tư cá nhân đã chuyển sang trung lập; các công ty niêm yết đã tăng cường mua lại cổ phiếu; việc giảm cổ phần của các cổ đông lớn đã trở nên cân bằng hơn; và "đội tuyển quốc gia" cũng đã quay trở lại mua ròng.

 

Những thay đổi này cho thấy một phần đáng kể các vị thế đầu cơ, định giá quá cao và áp lực đòn bẩy tích lũy trong nửa đầu năm đã được giải tỏa.

 

Tuy nhiên, cũng có những dấu hiệu cần thận trọng: định giá tuyệt đối của chỉ số STAR Market 50 vẫn còn tương đối cao, mức độ tập trung giao dịch và lợi nhuận vào cổ phiếu công nghệ hạng A đang ở mức cao, số dư ký quỹ vẫn cao hơn mức bình thường trong lịch sử, mức độ tập trung đòn bẩy đã đạt mức cao kỷ lục, và tỷ lệ phân bổ vốn của các quỹ tương hỗ vào cổ phiếu công nghệ vẫn ở mức cao kỷ lục.

 

Các yếu tố cơ bản nằm ở đâu đó giữa hai thái cực. Chi tiêu vốn cho AI toàn cầu vẫn mạnh mẽ, và dự báo lợi nhuận cho các công nghệ tiên tiến đang được điều chỉnh tăng lên, nhưng đà tăng trưởng của cả chi tiêu vốn và dự báo lợi nhuận đã bắt đầu chậm lại.

 

Goldman Sachs duy trì xếp hạng "nên đầu tư" đối với cổ phiếu loại A và vẫn lạc quan về công nghệ phần cứng AI trong dài hạn, nhưng nhấn mạnh việc xoay vòng và đa dạng hóa trong ngắn hạn. Các khuyến nghị của họ bao gồm việc tăng dần tỷ trọng đầu tư vào các công ty công nghệ mềm niêm yết tại Hồng Kông, các doanh nghiệp hưởng lợi từ chính sách và các lĩnh vực tự lực, đồng thời tập trung vào các cổ phiếu có dự báo lợi nhuận tăng, các đợt IPO và lợi nhuận tiền mặt từ cổ tức và mua lại cổ phiếu.

 

Đối với các nhà đầu tư, mười tín hiệu này không chỉ đơn thuần cho thấy "AI đã chạm đáy" hay "đợt tăng giá AI đã kết thúc", mà còn đóng vai trò như một thước đo tâm lý: giai đoạn nóng nhất có thể đã qua, và sự suy giảm nhanh nhất có thể đã bắt đầu chậm lại, nhưng các vị thế tập trung và kỳ vọng lợi nhuận vẫn cần được xem xét kỹ lưỡng.

 

Việc liệu thị trường giao dịch AI tại Trung Quốc có thể sôi động trở lại trong giai đoạn tiếp theo hay không sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào lợi nhuận của các công ty và khả năng thương mại hóa AI, hơn là vào định giá, đòn bẩy và tâm lý đầu cơ.

Nội dung này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin, không phải lời khuyên đầu tư liên quan đến BTCC. BTCC luôn cố gắng cung cấp thông tin chính xác, nhưng không đảm bảo tuyệt đối về tính xác thực, độ chính xác hoặc bản quyền nội dung trên.