Khi dòng vốn công nghệ dịch chuyển sang cánh hữu, người dân bình thường đang nhanh chóng rời xa lợi nhuận từ tăng trưởng.

PanewslabPanewslabAuthor: Zen

 

Tác giả: Zen, PANews

 

Chưa đầy một năm sau khi huy động thành công quỹ tăng trưởng trị giá 4,6 tỷ đô la trước đó, Founders Fund của Peter Thiel về cơ bản đã hoàn tất việc huy động vốn cho quỹ mới trị giá 6 tỷ đô la, "Growth IV". Các báo cáo cho thấy khoảng 1,5 tỷ đô la trong quỹ mới đến từ nguồn vốn tự có của các đối tác Founders Fund, và quỹ này đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ các tổ chức và nhà đầu tư, với nhu cầu đăng ký từ các nhà đầu tư bên ngoài vượt quá khả năng của quỹ.

 

Vượt ra ngoài logic vốn của các quỹ hàng đầu sở hữu sức mạnh thương lượng lớn, Founders Fund, với tư cách là nhóm vốn có định hướng tư tưởng nhất ở Thung lũng Silicon, một lần nữa thể hiện một tuyên bố nhất định trong hoạt động gây quỹ của mình: Trí tuệ nhân tạo, công nghệ quốc phòng, hàng không vũ trụ và "năng lực quốc gia" đã trở thành những chủ đề trọng tâm của vốn đầu tư.

 

Điều làm nên sự độc đáo của Founders Fund là quỹ này lồng ghép tầm nhìn rất rõ ràng về chính trị liên quan đến công nghệ vào các hoạt động đầu tư của mình. Từ SpaceX, Palantir và Anduril đến Stripe và OpenAI, Founders Fund tạo ra sự kết hợp giữa các năng lực nền tảng quốc gia và công nghệ nền tảng có thể được tích hợp trực tiếp vào năng lực quốc gia, trở thành một phần của an ninh, tình báo, hàng không vũ trụ, công nghiệp và cơ sở hạ tầng.

 

"Trở về với khát vọng ban đầu": Sự tái xuất hiện của mô hình quốc gia công nghệ kiểu Chiến tranh Lạnh.

Trong những năm gần đây, sự dịch chuyển của giới tinh hoa công nghệ Thung lũng Silicon sang cánh hữu đã trở thành một xu hướng mới. Các nhóm cánh hữu công nghệ này thường được đặc trưng bởi niềm tin rằng tiến bộ công nghệ, vốn và giới tinh hoa có năng lực cao nên định hướng xã hội, đồng thời thể hiện sự ác cảm với các chính sách văn hóa tiến bộ, ác cảm với sự quản lý chặt chẽ và ngày càng sẵn sàng liên kết công nghệ với quyền lực nhà nước.

 

Nhiều người mô tả hiện tượng này như là "cuộc xâm lược" của Thung lũng Silicon vào Lầu Năm Góc. Nhưng trên thực tế, Thung lũng Silicon và bộ máy nhà nước Mỹ chưa bao giờ thực sự tách rời; những gì đang xảy ra ngày nay chỉ đơn giản là sự nhấn mạnh lại mối quan hệ này.

 

Trong thời đại internet, công chúng hình dung Thung lũng Silicon như một huyền thoại về những thiên tài công nghệ, chống quan liêu, chống chính phủ, và một thế giới phát triển hoàn toàn dựa trên thị trường tự do. Nhưng về mặt lịch sử, nguồn gốc của Thung lũng Silicon luôn gắn bó mật thiết với quốc phòng, quân sự và các hệ thống nghiên cứu quốc gia.

 

Trong những năm 1960, Fairchild Semiconductor đã giúp Hoa Kỳ trở thành quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực thám hiểm vũ trụ và cuộc cách mạng máy tính.

 

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các trường đại học hàng đầu như Đại học Stanford đã thực hiện nhiều dự án nghiên cứu liên quan đến quốc phòng, và các công ty khởi nghiệp điện tử ban đầu chủ yếu phục vụ quân đội và các cơ quan chính phủ. Do đó, sự đổi mới và phát triển của các ngành công nghệ cao thời kỳ đầu gắn liền chặt chẽ với hệ thống an ninh quốc gia của Hoa Kỳ. Ví dụ, nguồn gốc của internet hiện đại nằm ở các dự án của Cơ quan Nghiên cứu Dự án Tiên tiến Quốc phòng (DARPA) thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ vào những năm 1960.

 

Hơn nữa, các thông số kỹ thuật và yêu cầu mua sắm mạch tích hợp của chương trình Apollo của NASA đã thúc đẩy đáng kể sự đổi mới và sự trưởng thành về công nghệ trong sản xuất chất bán dẫn, giúp giảm giá thành nhanh chóng khi quy trình sản xuất đã hoàn thiện. Nói cách khác, các chip đời đầu không cần phải chứng minh được khả năng của mình trên thị trường dân sự trước khi tự nhiên thâm nhập vào hệ thống quốc gia; mà chính nhu cầu trong nước đã thúc đẩy chúng tiến lên, dẫn đến quá trình thương mại hóa dần dần.

 

Đây là lý do tại sao chiến lược hiện tại của Peter Thiel và các đồng minh được xem như sự hồi sinh của một "mô hình quốc gia công nghệ thời Chiến tranh Lạnh". Sự khác biệt nằm ở chỗ, trong thời Chiến tranh Lạnh, các nhân vật chính là các phòng thí nghiệm của chính phủ, DARPA, NASA và các nhà thầu truyền thống, trong khi ngày nay, các nhân vật chính mới là các nền tảng công nghệ lưỡng dụng được hỗ trợ bởi vốn đầu tư mạo hiểm. Lầu Năm Góc không rút lui; họ chỉ đơn giản là chủ động nhường nguồn đổi mới cho hệ thống công nghệ thương mại.

 

Peter Thiel đã đón nhận sự chuyển đổi này sớm hơn và rõ ràng hơn hầu hết các nhà đầu tư mạo hiểm khác. Founders Fund không chỉ mới gần đây tham gia vào lĩnh vực đầu tư công nghệ quốc phòng; họ đã là nhà đầu tư tổ chức vào Palantir, "nhà cung cấp vũ khí AI", từ rất lâu trước đây (bản thân Peter Thiel là một trong những người đồng sáng lập Palantir). Founders Fund cũng từ lâu đã là một nhà đầu tư cốt lõi của Anduril, "công ty quốc phòng AI", và năm ngoái, với tư cách là nhà đầu tư chính, đã đầu tư 1 tỷ đô la để giúp Anduril hoàn thành vòng gọi vốn 2,5 tỷ đô la với mức định giá 30,5 tỷ đô la.

 

SpaceX, với năng lực trong lĩnh vực du hành vũ trụ thương mại, vệ tinh quân sự, thông tin liên lạc chiến trường và phóng tên lửa, là một ví dụ điển hình về việc vốn tư nhân đầu tư vào cơ sở hạ tầng quốc gia trọng yếu. Công ty này giành được các hợp đồng khổng lồ từ NASA và Văn phòng Tình báo Quốc gia, và trên thị trường dân sự, thông qua các dịch vụ phóng tên lửa, vệ tinh thương mại và mạng lưới băng thông rộng Starlink, SpaceX đã xây dựng được dấu ấn thương mại toàn cầu. Đặc biệt, Starlink không chỉ cung cấp dịch vụ liên lạc cho các khu vực hẻo lánh, vận tải biển và hàng không, mà còn đóng vai trò là cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc thiết yếu trong cuộc xung đột ở Ukraine.

 

Sự chia rẽ nội bộ trong phe cánh hữu công nghệ

a16z, một nhân tố quan trọng khác trong phe cánh hữu công nghệ, thậm chí còn có ảnh hưởng lớn hơn trên thị trường vốn. Vòng gọi vốn khổng lồ 15 tỷ đô la hồi đầu năm nay đã trực tiếp chiếm gần 18% tổng số vốn đầu tư mạo hiểm tại Hoa Kỳ.

 

Trong những năm gần đây, a16z đã trải qua một sự chuyển dịch đáng kể sang cánh hữu, không còn bằng lòng với việc chỉ đơn thuần là một quỹ đầu tư internet dành cho người tiêu dùng, mà đã bắt đầu kết hợp "lợi ích quốc gia" vào ngôn ngữ đầu tư của mình. a16z cũng đã thành lập quỹ "American Momentum", nhằm mục đích đầu tư vào các công ty hỗ trợ lợi ích quốc gia, bao gồm các lĩnh vực như quốc phòng, sản xuất, chuỗi cung ứng, giáo dục, nhà ở và an ninh công cộng.

 

Tuy nhiên, việc gộp Thiel và Marc Andreessen của a16z vào cùng một nhóm che giấu những khác biệt nội tại của họ; con đường sự nghiệp của họ thực sự khá khác nhau.

 

Cách tiếp cận cốt lõi của a16z gần giống với chủ nghĩa gia tốc công nghệ hơn là chủ nghĩa dân tộc ưu tú của Thiel. Andreessen tập trung vào vấn đề quản lý quá mức, kìm hãm sự đổi mới và nhu cầu phát triển của Mỹ. Do đó, khả năng đầu tư mạnh đồng thời vào trí tuệ nhân tạo, tiền điện tử, phần mềm doanh nghiệp, công nghệ sinh học và công nghệ quốc phòng của a16z cho thấy họ đang đặt cược vào "làn sóng công nghệ", chứ không phải là sự thiên vị rõ ràng đối với các quốc gia an toàn, cạnh tranh địa chính trị và các nền tảng có rào cản gia nhập cao như trường hợp của Thiel.

 

Theo một báo cáo của Reuters năm ngoái, a16z thậm chí còn lên kế hoạch huy động một quỹ đầu tư khổng lồ trị giá 20 tỷ đô la vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu cốt lõi là tận dụng đầu tư toàn cầu vào các công ty AI của Mỹ. Mặt khác, Quỹ Founders Fund của Thiel dường như tập trung vốn vào một vài "công ty tầm cỡ văn minh", ưu tiên đầu tư mạnh liên tục vào một số ít công ty thành công.

 

Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai cách tiếp cận. 16z tin tưởng hơn vào việc cho phép công nghệ phát triển tự do, trong khi Thiel tin tưởng hơn vào việc tạo điều kiện cho một vài công ty công nghệ chiến lược đạt được vị thế thống trị, và đằng sau đó là những triết lý chính trị khác biệt về cơ bản. "Để tạo ra và nắm bắt giá trị bền vững, các công ty nên theo đuổi độc quyền," cách tiếp cận của Thiel luôn mang một ý thức ưu tú rõ rệt, thậm chí là trắng trợn. Điều này được phản ánh trong các khoản đầu tư của ông, ông không chỉ muốn đầu tư vào tăng trưởng, mà còn ưu tiên các công ty có thể giảm thiểu cạnh tranh về mặt cấu trúc, nâng cao rào cản gia nhập thị trường và kiểm soát các mắt xích quan trọng.

 

Đây chính là lý do tại sao liên minh giữa phe cánh hữu công nghệ, vốn gắn bó chặt chẽ với Trump, và phong trào MAGA lại vốn dĩ rất mong manh. Sự đồng thuận của họ dựa trên sự ác cảm chung đối với giới cầm quyền truyền thống, sự không thích đối với sự giám sát và chính trị văn hóa gần đây của đảng Dân chủ, và sự sẵn sàng sử dụng các khẩu hiệu "cạnh tranh giữa các cường quốc", "sự phục hưng công nghiệp của Mỹ" và "tái thiết năng lực quốc gia" làm điểm chung.

 

 

Tuy nhiên, sự chia rẽ giữa giới tinh hoa và chủ nghĩa dân túy cũng rõ ràng và không thể dung hòa. Nền tảng xã hội của MAGA nghiêng về chủ nghĩa bảo hộ dân túy, tâm lý bài ngoại và chống toàn cầu hóa. Trong khi đó, cánh hữu công nghệ, đại diện bởi giới tư bản Thung lũng Silicon, lại phụ thuộc rất nhiều vào những người nhập cư có tay nghề cao, mạng lưới nhân tài toàn cầu và dòng vốn xuyên quốc gia. Khi chính quyền Trump tăng chi phí visa H-1B và siết chặt quy trình kiểm tra, điều đó đã ảnh hưởng trực tiếp đến các công ty công nghệ Mỹ, chính vì các công ty này phụ thuộc rất nhiều vào các kỹ sư từ Ấn Độ, Trung Quốc và trên toàn cầu trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo.

 

Các vấn đề về trí tuệ nhân tạo (AI) đã làm trầm trọng thêm sự chia rẽ này. Phe bảo thủ công nghệ có xu hướng coi AI là động lực cốt lõi cho sự tăng trưởng và khả năng cạnh tranh quốc gia của Mỹ, và phản đối các hạn chế về quy định và an ninh. Nỗ lực của Trump trong việc sử dụng ngân sách liên bang để hạn chế quy định về AI của các tiểu bang phù hợp với sở thích này của giới tư bản công nghệ. Tuy nhiên, thái độ của tầng lớp cử tri ủng hộ MAGA đối với AI lại ít thống nhất hơn; họ lo ngại về việc mất việc làm và theo bản năng không tin tưởng vào lập trường văn hóa và sự bành trướng quyền lực của các gã khổng lồ Thung lũng Silicon.

 

Lợi ích của đổi mới công nghệ ngày càng trở nên xa vời đối với người dân bình thường.

Gần đây, ngoài việc Founders Fund được cho là đang hoàn tất huy động vốn 6 tỷ đô la, công ty đầu tư mạo hiểm General Catalyst cũng đang huy động khoảng 10 tỷ đô la. Các hoạt động huy động vốn quy mô lớn này của các quỹ hàng đầu phản ánh một xu hướng thực tế hơn: vốn và công nghệ ngày càng tập trung vào tay một vài nền tảng hàng đầu. Theo Financial Times, năm 2024, hơn một nửa tổng số vốn đầu tư mạo hiểm tại Mỹ chỉ thuộc về chín tổ chức, và số lượng các quỹ đầu tư mạo hiểm đang hoạt động đã giảm hơn một phần tư so với mức đỉnh năm 2021.

 

Điều này dẫn đến hai hệ quả: sự tập trung hóa hệ sinh thái khởi nghiệp và sự dịch chuyển của các công ty công nghệ tiềm năng cao ra thị trường chứng khoán.

 

Một mặt, các quỹ đầu tư hàng đầu ngày càng có khả năng giữ chân các công ty dẫn đầu trong danh mục đầu tư của mình, trong khi lượng vốn cần thiết cho các vòng gọi vốn tiếp theo ngày càng lớn, dẫn đến việc ngày càng ít công ty thực sự đủ điều kiện tham gia vào các vòng gọi vốn giai đoạn sau. Mặt khác, các công ty khởi nghiệp tỷ đô lớn như Databricks, Stripe, SpaceX và OpenAI đang tìm cách duy trì hoạt động lâu dài trên thị trường tư nhân; các đợt gọi vốn tư nhân quy mô lớn của họ được gọi là "IPO tư nhân". Nói cách khác, không cần công khai thông tin và chịu sự giám sát của công chúng như IPO, các công ty này có thể đạt được sự mở rộng mà lẽ ra chỉ có thể thực hiện được trên thị trường thứ cấp bằng cách sử dụng các quỹ đầu tư tư nhân khổng lồ.

 

OpenAI đang chuẩn bị cho đợt IPO lớn nhất trong lịch sử, với mức định giá có thể lên tới gần 1 nghìn tỷ đô la.

 

Do đó, ngày càng nhiều đợt tăng giá trị đột biến ở giai đoạn đầu đang được thị trường tư nhân hấp thụ, và "điểm định giá công khai" mà các nhà đầu tư thông thường có thể tham gia ngày càng muộn hơn. Trong lịch sử, nhiều công ty công nghệ lớn vẫn đạt được phần lớn sự tăng trưởng vốn hóa thị trường sau khi niêm yết công khai. Nhìn vào khung thời gian dài hơn, vốn đầu tư mạo hiểm của Mỹ nói chung không liên tục vượt trội so với Nasdaq.

 

Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư thông thường có thể sẽ tham gia vào giai đoạn tăng trưởng tương đối muộn và tương đối chậm trên thị trường chứng khoán công cộng trong tương lai; trong khi đó, cổ tức bùng nổ ở giai đoạn đầu đang ngày càng bị hạn chế trên thị trường tư nhân.

 

Vấn đề không chỉ dừng lại ở đó. Khi các công ty này cung cấp nhiều hơn chỉ các ứng dụng hướng đến người tiêu dùng; chúng trở thành các nền tảng dữ liệu quốc gia, phần mềm chính phủ hoặc mạng lưới vệ tinh, dần dần trở thành một phần của hệ thống và cơ sở hạ tầng, câu hỏi chuyển từ việc liệu các nhà đầu tư thông thường có thể chia sẻ lợi nhuận tăng trưởng hay không sang việc liệu vốn tư nhân có đang chiếm đoạt trước các giao diện quan trọng cho hoạt động tương lai của quốc gia và xã hội với trách nhiệm giải trình công khai tương đối hạn chế hay không.

 

Ví dụ của Palantir đặc biệt đáng chú ý; hoạt động kinh doanh của công ty này đã tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây, phần lớn dựa trên một loạt các hợp đồng với chính phủ. Mặc dù các công ty chắc chắn có quyền bán phần mềm cho chính phủ, nhưng một vấn đề phức tạp hơn nảy sinh trong quản trị công khi nền tảng của cùng một công ty được tích hợp sâu vào các hệ thống nhạy cảm như quân đội, tình báo và thực thi luật nhập cư. Sự nhầm lẫn của công chúng nằm ở chỗ liệu việc mua sắm của chính phủ chỉ đơn thuần là mua các công cụ, hay liệu nó đang dần dần ràng buộc các phần của năng lực quản trị, cấu trúc dữ liệu và quy trình ra quyết định vào một nền tảng tư nhân.

 

Do đó, điều thực sự đáng báo động không phải là một câu chuyện bí ẩn nào đó về "những kẻ điều khiển đằng sau hậu trường", mà chính là sự đồng thời xảy ra của việc tập trung vốn, việc nền tảng hóa quyền lực nhà nước và sự chậm trễ tương đối trong việc điều tiết công nghệ. Peter Thiel không chỉ đơn thuần đặt cược vào làn sóng kỳ lân tiếp theo; ông ấy nhiều khả năng đang đặt cược vào giai đoạn tiếp theo của chính cấu trúc quyền lực Mỹ, và tầm nhìn này sẽ ngày càng được hiện thực hóa bởi các nền tảng công nghệ được nuôi dưỡng bởi vốn tư nhân.

 

Quá trình này có thể không nhất thiết dẫn đến một "quái vật công nghệ" mất kiểm soát, nhưng ít nhất nó sẽ buộc các xã hội dân chủ phải đối mặt với một vấn đề khó tránh khỏi hơn: khi cơ sở hạ tầng, năng lực nhà nước và lợi nhuận từ vốn gắn bó chặt chẽ với nhau, ai sẽ có đủ năng lực thể chế để kiềm chế chúng trước khi chúng thực sự vượt quá giới hạn?

Nội dung này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin, không phải lời khuyên đầu tư liên quan đến BTCC. BTCC luôn cố gắng cung cấp thông tin chính xác, nhưng không đảm bảo tuyệt đối về tính xác thực, độ chính xác hoặc bản quyền nội dung trên.