Sự can thiệp phối hợp của Mỹ và Nhật Bản đã mất đi hiệu quả, và đồng yên đã quay trở lại mức 159, thử thách giới hạn của chính sách này.
wallstreetcnMặc dù Mỹ và Nhật Bản đã cùng nhau đẩy đồng yên tăng từ 163 lên 155 vào cuối tháng 7, nhưng lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ cao và giá dầu tăng đã làm bùng phát trở lại các giao dịch chênh lệch lãi suất, với mức chênh lệch lãi suất Mỹ - Nhật vượt quá 180 điểm cơ bản tiếp tục kìm hãm đồng yên. Thị trường nhìn chung tin rằng sự can thiệp chỉ có thể kiềm chế đầu cơ và câu giờ; mức 160 được xem là lằn ranh đỏ chính trị đối với chính quyền. Chìa khóa cho sự phục hồi liên tục của đồng yên nằm ở việc Ngân hàng Nhật Bản đẩy nhanh quá trình bình thường hóa chính sách và nỗ lực tăng cường sức hấp dẫn của các tài sản trong nước.
Khi tác động của sự can thiệp chung giữa Mỹ và Nhật Bản giảm dần, hoạt động giao dịch chênh lệch lãi suất đã đẩy đồng yên trở lại mức 159.
Ngày 12 tháng 8, đồng yên giảm tới 0,1% xuống còn 159,39 trước khi đóng cửa gần như không đổi. Tuy nhiên, sự mất giá liên tục gần đây của đồng yên đã xóa bỏ khoảng một nửa mức tăng do sự can thiệp chung của Mỹ và Nhật Bản mang lại.

Theo báo cáo của Wall Street Insights , vào ngày 31 tháng 7, Bộ Tài chính Hoa Kỳ, thông qua Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, đã ủy quyền cho Goldman Sachs và Morgan Stanley bán euro và mua yên, đánh dấu lần đầu tiên sau gần 30 năm Bộ Tài chính can thiệp trực tiếp vào đồng yên.
Sự can thiệp này đã đẩy giá trị đồng yên tăng từ khoảng 163 lên 155, đánh dấu một động thái hiếm hoi và mang tính lịch sử của Washington khi cùng Tokyo mua yên. Sau đó, cả hai bên đều ám chỉ sẽ có thêm các biện pháp khác nếu cần thiết.

Tuy nhiên, lãi suất trái phiếu kho bạc Mỹ duy trì ở mức cao cùng với giá dầu quốc tế tăng cao đã gây thêm áp lực lên Nhật Bản, một nước nhập khẩu năng lượng, điều này giúp đồng đô la lấy lại được sự hỗ trợ và khiến đà tăng của đồng yên nhanh chóng giảm sút.
Hiện tại, sự chú ý của thị trường đang hướng về Ngân hàng Nhật Bản (BOJ), với cuộc họp chính sách tiền tệ tiếp theo dự kiến diễn ra vào tháng 9. Nhiều nhà chiến lược tin rằng nếu BOJ không tích cực hơn nữa trong việc theo đuổi bình thường hóa chính sách, sự can thiệp của họ sẽ có hiệu quả cực kỳ hạn chế. Mức 160 được coi là lằn ranh đỏ chính trị đối với các nhà chức trách; nếu tỷ giá hối đoái nhanh chóng tiến gần đến mức này, một vòng can thiệp mới có thể được khởi động lại bất cứ lúc nào.
Do chênh lệch lãi suất vẫn còn tồn tại, giao dịch chênh lệch tỷ giá đang chi phối biến động tỷ giá hối đoái.
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thất bại của biện pháp can thiệp này nằm ở sự chênh lệch lãi suất ngày càng lớn giữa Mỹ và Nhật Bản.
Lãi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm hiện ở mức 4,686%, trong khi lãi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản cùng kỳ hạn chỉ ở mức 2,846%, chênh lệch hơn 180 điểm cơ bản, tạo động lực mạnh mẽ cho các nhà đầu tư vay yên lãi suất thấp và đầu tư vào tài sản đô la lãi suất cao.
Jesper Koll, giám đốc chuyên trách tại Monex Group, cho biết:
Sự can thiệp có thể khiến thị trường lo ngại, nhưng nó không thể ngăn cản sự vận hành của các quy luật tài chính—vốn luôn chảy về phía những nơi có lợi nhuận cao nhất. Chừng nào chi phí vốn của Nhật Bản còn thấp hơn lợi nhuận ở nước ngoài, giao dịch chênh lệch giá sẽ quay trở lại.
Chiến lược gia Masahiko Loo của State Street Global FX tin rằng can thiệp không phải là không có giá trị, nhưng ý nghĩa của nó nằm ở việc kiềm chế đầu cơ quá mức hơn là thay đổi các yếu tố cơ bản. Ông nói:
Biện pháp can thiệp đã thành công trong việc thiết lập lại tâm lý thị trường và thể hiện mức độ phối hợp chính sách hiếm thấy giữa Mỹ và Nhật Bản, nhưng vẫn chưa loại bỏ được lợi thế chênh lệch lãi suất hỗ trợ đồng đô la. Hiểu một cách chính xác hơn là biện pháp can thiệp đã có hiệu quả trong việc làm chậm quá trình đầu cơ, nhưng vẫn chưa thay đổi được các yếu tố cơ bản.
Sự can thiệp giống như một rào chắn an toàn; 160 là lằn ranh đỏ chính trị của chính quyền.
Trước khi những mâu thuẫn cấu trúc nêu trên được giải quyết, nhận thức của thị trường về sự can thiệp đang thay đổi. Vai trò của nó có thể không phải là đảo ngược đà giảm giá của đồng yên, mà là ngăn chặn đà giảm giá vượt khỏi tầm kiểm soát.
Ông Loo của State Street chỉ ra rằng mức 160 đã trở thành "lằn ranh đỏ chính trị đối với chính quyền", và nếu tỷ giá hối đoái nhanh chóng tiến gần đến mức này một lần nữa, khả năng chính quyền can thiệp vào thị trường sẽ tăng lên đáng kể. Ông tuyên bố:
Tôi không loại trừ khả năng can thiệp trở lại, đặc biệt là trong trường hợp thị trường biến động nhanh hoặc hỗn loạn. Nhưng cuối cùng, can thiệp chỉ có thể câu giờ. Nhiệm vụ thực sự vẫn là bình thường hóa chính sách, điều mà Ngân hàng Nhật Bản dự kiến sẽ bắt đầu sớm nhất vào tháng 9.
Về khía cạnh tăng cường hiệu quả răn đe của sự can thiệp, Mỹ và Nhật Bản cũng tập trung vào việc thúc đẩy các cơ chế mua lại của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ dành cho các cơ quan tiền tệ nước ngoài và quốc tế.
Công cụ này sẽ cho phép Nhật Bản có được nguồn vốn đô la bằng cách sử dụng trái phiếu kho bạc Mỹ làm tài sản thế chấp, từ đó giảm bớt nhu cầu huy động vốn can thiệp bằng cách bán trái phiếu kho bạc Mỹ. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessenter đã bày tỏ sự ủng hộ việc mở rộng cơ chế này.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản là một yếu tố then chốt; chỉ tăng lãi suất thôi có thể chưa đủ.
Do lãi suất tại Nhật Bản khó có khả năng tăng nhanh và không có dấu hiệu giảm lợi suất trái phiếu Mỹ trong ngắn hạn, các nhà đầu tư vẫn có đủ động lực để phân bổ vốn ra nước ngoài.
John Wood, giám đốc đầu tư khu vực châu Á tại Lombard Odier, cho biết vòng can thiệp mới nhất có "hiệu quả hạn chế" và Ngân hàng Nhật Bản có thể cần ít nhất hai lần tăng lãi suất nữa để thực sự chấm dứt tình trạng suy yếu kéo dài của đồng yên.
Ông Koll của Monex chỉ ra rằng điều khiến các nhà đầu tư sốc hơn không phải là bản thân sự can thiệp, mà là việc Ngân hàng Nhật Bản ngần ngại thắt chặt chính sách mạnh mẽ hơn, điều này làm dấy lên câu hỏi liệu những lo ngại về hệ thống ngân hàng Nhật Bản hay gánh nặng nợ công khổng lồ có đang kìm hãm các nhà hoạch định chính sách hay không.
Ngân hàng Đầu tư và Doanh nghiệp Amundi tin rằng nguyên nhân sâu xa hơn của sự suy yếu đồng yên nằm ở "sự bất đối xứng về khả năng đầu tư" giữa Mỹ và Nhật Bản. Các khoản đầu tư khổng lồ của Mỹ vào trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực khác tiếp tục thu hút vốn toàn cầu, trong khi kế hoạch đầu tư hợp tác công tư của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.
Cơ quan này tuyên bố:
Để khắc phục sự suy yếu của đồng yên, điều cần làm không phải là tăng lãi suất, mà là tăng cường đầu tư.
Điều này có nghĩa là để đồng yên phục hồi bền vững, về cơ bản nó phụ thuộc vào sự gia tăng sức hấp dẫn của chính các tài sản Nhật Bản, thúc đẩy tiết kiệm trong nước ở lại trong nước thay vì tiếp tục theo đuổi lợi nhuận ở nước ngoài.
Nội dung này chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin, không phải lời khuyên đầu tư liên quan đến BTCC. BTCC luôn cố gắng cung cấp thông tin chính xác, nhưng không đảm bảo tuyệt đối về tính xác thực, độ chính xác hoặc bản quyền nội dung trên.