| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.000000000000004987421049475150.0144987 | 0,04901₫ | 0,04901₫ | 0,04901₫ | 0,04901₫ |
| 2025 Năm ngoái | +343,54% | 0,03796₫ | 0,01105₫ | 0,04956₫ | 0,01105₫ | 0,04901₫ |