| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,30% | -15,79₫ | 77,78₫ | 114,44₫ | 60,72₫ | 61,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,73% | -242,78₫ | 320,58₫ | 506,65₫ | 68,26₫ | 77,80₫ |