| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,46% | -25,39₫ | 27,76₫ | 34,17₫ | 1,03₫ | 2,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,29% | -720,04₫ | 747,80₫ | 1.666,56₫ | 20,58₫ | 27,76₫ |