| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,35% | -3,66₫ | 14,45₫ | 15,48₫ | 9,04₫ | 10,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,30% | -201,09₫ | 215,54₫ | 220,71₫ | 14,45₫ | 14,45₫ |