| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,74% | -2,27₫ | 10,97₫ | 26,13₫ | 6,64₫ | 8,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,23% | -151,05₫ | 162,02₫ | 215,73₫ | 8,18₫ | 10,97₫ |