| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +127,15% | 1,63₫ | 1,28₫ | 3,16₫ | 0,9052₫ | 2,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,70% | -0,9937₫ | 2,27₫ | 5,01₫ | 0,7418₫ | 1,28₫ |