| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +60,88% | 19.668,51₫ | 32.306,91₫ | 68.194,70₫ | 32.096,27₫ | 51.975,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,46% | -99.316,76₫ | 131.623,67₫ | 160.191,72₫ | 8.188,63₫ | 32.306,91₫ |