| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +81,40% | 87,82₫ | 107,88₫ | 286,19₫ | 88,14₫ | 195,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -3,32% | -3,70₫ | 111,59₫ | 255,32₫ | 10,85₫ | 107,88₫ |