| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,14% | 3,97₫ | 13,16₫ | 17,94₫ | 10,15₫ | 17,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,82% | -13,07₫ | 26,22₫ | 28,31₫ | 6,67₫ | 13,16₫ |