| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,57% | -182,65₫ | 560,78₫ | 2.096,70₫ | 200,12₫ | 378,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | +54,37% | 197,51₫ | 363,27₫ | 810,85₫ | 167,08₫ | 560,78₫ |