| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,89% | -1,13₫ | 4,54₫ | 4,73₫ | 2,72₫ | 3,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,64% | -2,74₫ | 7,27₫ | 18,54₫ | 3,68₫ | 4,54₫ |