| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +219,81% | 16,32₫ | 7,43₫ | 53,47₫ | 4,18₫ | 23,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,50% | -10,05₫ | 17,48₫ | 5.816,45₫ | 2,63₫ | 7,43₫ |