| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,27% | -7.300,10₫ | 11.537,95₫ | 15.001,84₫ | 2.898,11₫ | 4.237,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,19% | -12.596,15₫ | 24.134,11₫ | 25.242,99₫ | 4.967,66₫ | 11.537,95₫ |