| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,39% | -764,57₫ | 777,05₫ | 781,11₫ | 12,34₫ | 12,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,23% | -15.515,44₫ | 16.292,50₫ | 16.313,08₫ | 524,20₫ | 777,05₫ |