| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,86% | -163,54₫ | 328,01₫ | 363,15₫ | 162,04₫ | 164,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,67% | -19,70₫ | 347,71₫ | 489,69₫ | 270,81₫ | 328,01₫ |