| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,73% | -8,29₫ | 26,13₫ | 27,31₫ | 17,34₫ | 17,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,33% | -13,66₫ | 39,79₫ | 41,43₫ | 9,15₫ | 26,13₫ |