| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,07% | -2,78₫ | 34,42₫ | 34,92₫ | 26,05₫ | 31,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,52% | -22,49₫ | 56,92₫ | 143,29₫ | 27,74₫ | 34,42₫ |