| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,43% | -819,10₫ | 1.044,41₫ | 2.011,22₫ | 209,30₫ | 225,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,20% | -6.522,09₫ | 7.566,50₫ | 11.601,20₫ | 1.044,41₫ | 1.044,41₫ |