| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,40% | -82,65₫ | 99,10₫ | 104,11₫ | 10,87₫ | 16,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,14% | -3.364,45₫ | 3.463,55₫ | 5.079,36₫ | 92,24₫ | 99,10₫ |