| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,59% | -705,54₫ | 1.013,83₫ | 1.285,15₫ | 294,58₫ | 308,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,10% | -52.282,25₫ | 53.296,10₫ | 61.164,85₫ | 822,89₫ | 1.013,85₫ |