| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,83% | -0,4115₫ | 0,5427₫ | 1,00₫ | 0,09439₫ | 0,1312₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,29% | -14,09₫ | 14,63₫ | 15,98₫ | 0,1273₫ | 0,5427₫ |