| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,84% | -365,47₫ | 763,89₫ | 1.182,59₫ | 367,58₫ | 398,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,27% | -4.092,42₫ | 4.856,30₫ | 6.057,87₫ | 98,29₫ | 763,89₫ |