| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +215,90% | 0,7214₫ | 0,3342₫ | 1,57₫ | 0,3090₫ | 1,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,19% | -0,1736₫ | 0,5078₫ | 1,80₫ | 0,1748₫ | 0,3342₫ |