| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,74% | -3,95₫ | 5,75₫ | 5,91₫ | 1,69₫ | 1,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,90% | -5,72₫ | 11,47₫ | 12,84₫ | 4,92₫ | 5,75₫ |