| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,00% | -70,59₫ | 91,67₫ | 94,18₫ | 20,18₫ | 21,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,57% | -50,61₫ | 142,27₫ | 159,19₫ | 59,87₫ | 91,67₫ |