| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,90% | -0,4416₫ | 49,05₫ | 80,33₫ | 30,01₫ | 48,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,12% | -241,45₫ | 290,50₫ | 761,33₫ | 33,42₫ | 49,05₫ |