| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,13% | -13,71₫ | 123,10₫ | 210,62₫ | 88,57₫ | 109,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,79% | -407,26₫ | 530,36₫ | 660,32₫ | 112,82₫ | 123,10₫ |
| 2024 | -18,81% | -122,84₫ | 653,20₫ | 1.184,62₫ | 283,90₫ | 530,36₫ |
| 2023 | +56,54% | 235,92₫ | 417,28₫ | 974,27₫ | 386,44₫ | 653,20₫ |
| 2022 | -78,80% | -1.551,29₫ | 1.968,56₫ | 6.081,25₫ | 402,52₫ | 417,28₫ |
| 2021 | -9,52% | -207,19₫ | 2.176,55₫ | 6.772,15₫ | 1.336,45₫ | 1.969,36₫ |
| 2020 | +1.743,08% | 2.058,45₫ | 118,09₫ | 2.630,73₫ | 59,05₫ | 2.176,55₫ |