| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,10% | -0,9511₫ | 3,79₫ | 4,26₫ | 2,53₫ | 2,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,53% | -0,7506₫ | 4,54₫ | 5,69₫ | 2,66₫ | 3,79₫ |