| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,84% | -1,19₫ | 1,99₫ | 2,30₫ | 0,7321₫ | 0,7999₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,15% | -0,2249₫ | 2,22₫ | 62,63₫ | 1,24₫ | 1,99₫ |