| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,34% | -74,46₫ | 319,00₫ | 635,24₫ | 121,79₫ | 244,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,91% | -674,94₫ | 993,94₫ | 1.734,81₫ | 70,58₫ | 319,00₫ |