| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,40% | -14,86₫ | 29,48₫ | 37,64₫ | 14,21₫ | 14,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,18% | -304,61₫ | 334,09₫ | 367,68₫ | 29,09₫ | 29,48₫ |