| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,75% | -1.154,77₫ | 1.679,66₫ | 1.854,65₫ | 521,12₫ | 524,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,73% | -494,00₫ | 2.173,66₫ | 5.618,63₫ | 634,23₫ | 1.679,66₫ |