| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,73% | -295,86₫ | 424,32₫ | 786,11₫ | 125,62₫ | 128,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,85% | -19.334,15₫ | 19.758,68₫ | 26.472,40₫ | 423,53₫ | 424,53₫ |