| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,30% | -65.991,83₫ | 325.089,86₫ | 358.336,50₫ | 230.276,10₫ | 259.098,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,42% | -142.109,39₫ | 467.199,25₫ | 533.880,75₫ | 293.630,15₫ | 325.089,86₫ |