| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,73% | -439,73₫ | 1.778,09₫ | 2.728,49₫ | 1.205,32₫ | 1.338,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,61% | -12.567,83₫ | 14.345,92₫ | 16.719,98₫ | 1.639,94₫ | 1.778,09₫ |