| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000057159138533435790.0145715 | 26,03₫ | 26,03₫ | 26,03₫ | 26,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,30% | 0,07740₫ | 25,95₫ | 26,12₫ | 25,35₫ | 26,03₫ |