| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +7,62% | 48,96₫ | 642,06₫ | 1.061,38₫ | 154,90₫ | 691,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,94% | -15.182,34₫ | 15.824,40₫ | 20.753,71₫ | 184,46₫ | 642,06₫ |