| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,84% | -10,57₫ | 275,52₫ | 355,89₫ | 196,81₫ | 264,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,01% | -2.790,40₫ | 3.065,92₫ | 3.388,16₫ | 247,43₫ | 275,52₫ |