| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 994,22₫ | 994,22₫ | 994,22₫ | 994,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | +126,01% | 554,32₫ | 439,89₫ | 995,81₫ | 439,89₫ | 994,22₫ |