| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,33% | -10.679,97₫ | 18.960,61₫ | 28.206,91₫ | 7.856,66₫ | 8.280,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,51% | -21.823,06₫ | 40.783,67₫ | 47.488,43₫ | 5.935,70₫ | 18.960,61₫ |