| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,52% | -34,88₫ | 114,30₫ | 129,16₫ | 78,29₫ | 79,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,54% | -735,05₫ | 849,35₫ | 1.028,15₫ | 103,46₫ | 114,31₫ |