| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | 0,001589₫ | 48,07₫ | 48,21₫ | 48,02₫ | 48,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,05% | 0,02180₫ | 48,05₫ | 48,51₫ | 48,03₫ | 48,07₫ |