| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,48% | -3,47₫ | 9,50₫ | 12,99₫ | 4,59₫ | 6,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,09% | -317,46₫ | 326,96₫ | 477,59₫ | 8,22₫ | 9,50₫ |