| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,33% | 150,71₫ | 11.300,41₫ | 11.683,72₫ | 9.289,60₫ | 11.451,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9,98% | 1.025,32₫ | 10.275,09₫ | 14.819,56₫ | 8.252,44₫ | 11.300,41₫ |