| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,07% | -23,85₫ | 26,19₫ | 26,53₫ | 2,18₫ | 2,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,79% | -292,75₫ | 318,94₫ | 398,62₫ | 26,12₫ | 26,19₫ |