| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,63% | -95,69₫ | 117,23₫ | 167,73₫ | 16,89₫ | 21,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,27% | -3.025,13₫ | 3.142,36₫ | 3.584,10₫ | 79,26₫ | 117,23₫ |