| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,95% | -68,79₫ | 105,91₫ | 153,22₫ | 35,90₫ | 37,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,04% | -1.075,95₫ | 1.181,86₫ | 2.582,32₫ | 59,34₫ | 105,91₫ |